字典
zìdiǎn
[ㄗˋ ㄉㄧㄢˇ]
TỰ ĐIỂN
HSK 2TOCFL 2N
- 1.Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
- 2.(thông tục) từ điển
- 3.Lượng từ: 本[ben3]

例句Câu ví dụ
- 1
這本字典很有用。
zhè běn zì diǎn hěn yǒu yòng
Cuốn từ điển này rất hữu ích
- 2
這是袖珍的字典。
zhè shì xiù zhēn de zì diǎn
Đây là từ điển tiện lợi
- 3
這是我的字典。
zhè shì wǒ de zìdiǎn。
Đây là từ điển của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.