學華語Kaori Dict

ㄗˋ

TỰ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.chữ
  2. 2.ký hiệu
  3. 3.kí tự
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.từ
  2. 5.LT:個|个[ge4]
  3. 6.tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    請讀這個字。

    qǐng dú zhè ge zì

    Xin hãy đọc chữ này

  • 2

    這個字怎麼寫?

    zhè ge zì zěn me xiě

    Chữ này viết như thế nào

  • 3

    我正在學習寫字。

    wǒ zhèng zài xué xí xiě zì

    Tôi đang học viết chữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字 nghĩa là gì? · Kaori Dict