仔
zǎi
[ㄗㄞˇ]
TỂ
- 1.biến thể của 崽[zai3]
- 2.(tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai
Cách đọc khác:zī — dùng trong 仔肩[zi1 jian1]zǐ — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
仔細看
zǐxì kàn
Nhìn kỹ
- 2
我會仔細考慮。
wǒ huì zǐxì kǎolǜ。
Tôi sẽ cân nhắc kỹ
- 3
湯姆很仔細,不是麼?
Tāngmǔ hěn zǐxì, bùshì má?
Tom rất cẩn thận, phải không