學華語Kaori Dict

zǎi

ㄗㄞˇ

TỂ

  1. 1.biến thể của 崽[zai3]
  2. 2.(tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai

Cách đọc khác:dùng trong 仔肩[zi1 jian1]chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    仔細看

    zǐxì kàn

    Nhìn kỹ

  • 2

    我會仔細考慮。

    wǒ huì zǐxì kǎolǜ。

    Tôi sẽ cân nhắc kỹ

  • 3

    湯姆很仔細,不是麼?

    Tāngmǔ hěn zǐxì, bùshì má?

    Tom rất cẩn thận, phải không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仔 nghĩa là gì? · Kaori Dict