學華語Kaori Dict

zǎi

ㄗㄞˇ

TỂ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mổ; làm thịt; giết (động vật,...)
  2. 2.(thông tục) chặt chém; lừa bịp; nói thách
  3. 3.(hình thức kết hợp) cai trị; quản lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình thức kết hợp) (một chức danh cho quan chức nhất định trong lịch sử Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    羊羔通常在一歲前被宰殺吃掉。

    yánggāo tōngcháng zài yī suì qián bèi zǎishā chīdiào。

    Cừu non thường được giết và ăn thịt trước khi tròn một tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宰 nghĩa là gì? · Kaori Dict