宰相
zǎixiàng
[ㄗㄞˇ ㄒㄧㄤˋ]
TỂ TƯỚNG
TOCFL 7
- 1.tể tướng (thời phong kiến Trung Quốc)

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:宰相肚裡能撐船;可俗話又說:有仇不報非君子!
súhuàshuō: zǎixiàng dǔ lǐ néng chēngchuán; kě súhuà yòu shuō: yǒuchóubùbàofēijūnzǐ !
Ngạn ngữ nói: Trái tim thủ tướng có thể chứa thuyền; nhưng ngạn ngữ lại nói: Không trả thù thì không phải là người quân tử!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.