學華語Kaori Dict

宰相

zǎixiàng

ㄗㄞˇ ㄒㄧㄤˋ

TỂ TƯỚNG

TOCFL 7
  1. 1.tể tướng (thời phong kiến Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:宰相肚裡能撐船;可俗話又說:有仇不報非君子!

    súhuàshuō: zǎixiàng dǔ lǐ néng chēngchuán; kě súhuà yòu shuō: yǒuchóubùbàofēijūnzǐ !

    Ngạn ngữ nói: Trái tim thủ tướng có thể chứa thuyền; nhưng ngạn ngữ lại nói: Không trả thù thì không phải là người quân tử!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宰相 nghĩa là gì? · Kaori Dict