學華語Kaori Dict

互相

xiāng

ㄏㄨˋ ㄒㄧㄤ

HỖ TƯƠNG

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.lẫn nhau
  2. 2.tương hỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家互相理解,互相支持。

    dà jiā hù xiāng lǐ jiě hù xiāng zhī chí

    Mọi người hiểu nhau và hỗ trợ nhau.

  • 2

    兄弟姐妹要互相幫助。

    xiōng dì jiě mèi yào hù xiāng bāng zhù

    Các anh em phải giúp đỡ nhau

  • 3

    兩塊木頭互相摩擦。

    liǎng kuài mù tou hù xiāng mó cā

    Hai khúc gỗ ma sát với nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互相 nghĩa là gì? · Kaori Dict