例句Câu ví dụ
- 1
大家互相理解,互相支持。
dà jiā hù xiāng lǐ jiě hù xiāng zhī chí
Mọi người hiểu nhau và hỗ trợ nhau.
- 2
兄弟姐妹要互相幫助。
xiōng dì jiě mèi yào hù xiāng bāng zhù
Các anh em phải giúp đỡ nhau
- 3
兩塊木頭互相摩擦。
liǎng kuài mù tou hù xiāng mó cā
Hai khúc gỗ ma sát với nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
