學華語Kaori Dict

相互

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄏㄨˋ

TƯƠNG HỖ

HSK 3TOCFL 5Adv
  1. 1.lẫn nhau
  2. 2.tương hỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國相互理解,關系相當友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật

  • 2

    我們的愛是相互的。

    wǒmen de ài shì xiānghù de。

    Tình yêu của chúng tôi là tương hỗ

  • 3

    三個鄰居相互幫助。

    sān gě línjū xiānghù bāngzhù。

    Ba người hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相互 nghĩa là gì? · Kaori Dict