例句Câu ví dụ
- 1
兩國相互理解,關系相當友好。
liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo
Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật
- 2
我們的愛是相互的。
wǒmen de ài shì xiānghù de。
Tình yêu của chúng tôi là tương hỗ
- 3
三個鄰居相互幫助。
sān gě línjū xiānghù bāngzhù。
Ba người hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
