學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tương hỗmáy dịch

HỖ

  1. 1.lẫn nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

互 (象形。是一种绞绳用的工具。本义绞绳用的工具) 同本义 段玉裁注今绞绳者尚有此器。从竹,象形,谓其物象工字;中象人手推握也。” 差错 各有乘互。--陆法言《切韵序》 古代挂肉的木架 共其牛牲之互。--《周礼·牛人》。郑玄注互,若今屠家县肉格。” 置互摆牲。--《文选·张衡·西京赋》 门,巷门 甲壳动物的总称 互 交替;相互 互,交互。 互hù ⒈彼此~助~爱。~相关怀。~教~学。 ⒉交错,交替~生(植物每节长出一个叶子,交替地各生在一边)。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

hai móc móc vào nhau

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 互 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict