學華語Kaori Dict

互聯網

giản thể: 互联网

liánwǎng

ㄏㄨˋ ㄌㄧㄢˊ ㄨㄤˇ

HỖ LIÊN VÕNG

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    互聯網改變了世界。

    hù lián wǎng gǎi biàn le shì jiè

    Internet đã thay đổi thế giới

  • 2

    互聯網已經普及了。

    hù lián wǎng yǐ jīng pǔ jí le

    Mạng internet đã phổ biến

  • 3

    互聯網是一種無法估量的信息資源。

    Hùliánwǎng shì yīzhǒng wúfǎ gūliang de xìnxī zīyuán。

    Internet là một nguồn thông tin vô giá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互聯網 nghĩa là gì? · Kaori Dict