學華語Kaori Dict

網友

giản thể: 网友

wǎngyǒu

ㄨㄤˇ ㄧㄡˇ

VÕNG HỮU

HSK 1TOCFL 4N
  1. 1.bạn online
  2. 2.người dùng Internet

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在網上有很多網友。

    wǒ zài wǎng shàng yǒu hěn duō wǎng yǒu

    Tôi có nhiều người bạn trực tuyến trên mạng

  • 2

    我跟網友講過的東西比我告訴我父母的還多。

    wǒ gēn wǎngyǒu jiǎng guò de dōngxi bǐ wǒ gàosu wǒ fùmǔ de hái duō。

    Những điều tôi nói với bạn bè trực tuyến nhiều hơn những điều tôi nói với cha mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網友 nghĩa là gì? · Kaori Dict