- 1.bạn online
- 2.người dùng Internet

例句Câu ví dụ
- 1
我在網上有很多網友。
wǒ zài wǎng shàng yǒu hěn duō wǎng yǒu
Tôi có nhiều người bạn trực tuyến trên mạng
- 2
我跟網友講過的東西比我告訴我父母的還多。
wǒ gēn wǎngyǒu jiǎng guò de dōngxi bǐ wǒ gàosu wǒ fùmǔ de hái duō。
Những điều tôi nói với bạn bè trực tuyến nhiều hơn những điều tôi nói với cha mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.