字義Nghĩa
nối, liên kếtmáy dịch
liánLIÊN
- 1.hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập
- 2.hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 絲 [sī] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 聯合國Liên Hợp Quốc
- 聯合kết hợp
- 聯繫kết nối
- 聯絡liên lạc
- 聯想liên tưởng (về mặt nhận thức)
- 聯盟liên minh
- 聯手nghĩa đen: nắm tay nhau
- 聯邦liên bang
- 聯賽giải đấu liên đoàn
- 聯歡có buổi họp mặt
- 互聯網Internet
- 關聯có liên quan; được kết nối
- 對聯câu đối
- 聯網kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng
- 春聯câu đối Tết (câu đầu dán bên phải cửa vào dịp năm mới, câu sau dán bên trái)
- 聯考kỳ thi tuyển sinh