學華語Kaori Dict

聯賽

giản thể: 联赛

liánsài

ㄌㄧㄢˊ ㄙㄞˋ

LIÊN TÁI

HSK 6N
  1. 1.(thể thao) liên đoàn
  2. 2.giải đấu liên đoàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他看足球聯賽。

    tā kàn zú qiú lián sài

    Anh ấy xem giải bóng đá

  • 2

    因為在甲級聯賽中,所有隊伍都很有實力,凈勝球差異很小。

    yīnwèi zài jiǎjí liánsài zhōng, suǒyǒu duìwǔ dōu hěn yǒu shílì, jìng shèng qiúchā yì hěn xiǎo。

    Vì trong giải vô địch, tất cả các đội đều có thực lực, chênh lệch bàn thắng rất nhỏ

  • 3

    英國所有的頂尖球隊都在超級聯賽中。

    Yīngguó suǒyǒu de dǐngjiān qiúduì dōu zài chāojí liánsài zhōng。

    Tất cả các đội bóng hàng đầu của Anh đều ở trong giải vô địch cao nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯賽 nghĩa là gì? · Kaori Dict