學華語Kaori Dict

決賽

giản thể: 决赛

juésài

ㄐㄩㄝˊ ㄙㄞˋ

QUYẾT TÁI

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.chung kết (của một cuộc thi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊進入了決賽。

    wǒ men duì jìn rù le jué sài

    Đội chúng tôi đã vào vòng chung kết

  • 2

    我們有資格進入決賽。

    wǒmen yǒuzīgé jìnrù juésài。

    Chúng tôi đủ điều kiện để vào vòng chung kết

  • 3

    令人遺憾的是,他並沒有在決賽發揮他的最佳水平。

    lìngrén yíhàn de shì, tā bìng méiyǒu zài juésài fāhuī tā de zuìjiā shuǐpíng。

    Thật đáng tiếc là anh ấy không thể phát huy được trình độ tốt nhất của mình trong trận chung kết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決賽 nghĩa là gì? · Kaori Dict