- 1.chung kết (của một cuộc thi)

例句Câu ví dụ
- 1
我們隊進入了決賽。
wǒ men duì jìn rù le jué sài
Đội chúng tôi đã vào vòng chung kết
- 2
我們有資格進入決賽。
wǒmen yǒuzīgé jìnrù juésài。
Chúng tôi đủ điều kiện để vào vòng chung kết
- 3
令人遺憾的是,他並沒有在決賽發揮他的最佳水平。
lìngrén yíhàn de shì, tā bìng méiyǒu zài juésài fāhuī tā de zuìjiā shuǐpíng。
Thật đáng tiếc là anh ấy không thể phát huy được trình độ tốt nhất của mình trong trận chung kết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.