學華語Kaori Dict

決策

giản thể: 决策

jué

ㄐㄩㄝˊ ㄘㄜˋ

QUYẾT SÁCH

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.quyết định chiến lược
  2. 2.ra quyết sách
  3. 3.quyết định chính sách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xác định chính sách

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做了一個決策。

    tā zuò le yī ge jué cè

    Anh ấy đưa ra một quyết định

  • 2

    我想成為決策的人。

    wǒ xiǎng chéngwéi juécè de rén。

    Tôi muốn trở thành người ra quyết định

  • 3

    投票是做出民主決策的好辦法。

    tóupiào shì zuòchū mínzhǔ juécè de hǎobàn fǎ。

    Bỏ phiếu là một cách tốt để đưa ra quyết định dân chủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決策 nghĩa là gì? · Kaori Dict