- 1.quyết định chiến lược
- 2.ra quyết sách
- 3.quyết định chính sách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xác định chính sách

例句Câu ví dụ
- 1
他做了一個決策。
tā zuò le yī ge jué cè
Anh ấy đưa ra một quyết định
- 2
我想成為決策的人。
wǒ xiǎng chéngwéi juécè de rén。
Tôi muốn trở thành người ra quyết định
- 3
投票是做出民主決策的好辦法。
tóupiào shì zuòchū mínzhǔ juécè de hǎobàn fǎ。
Bỏ phiếu là một cách tốt để đưa ra quyết định dân chủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!