字義Nghĩa
kế hoạchmáy dịch
CèSÁCH
- 1.họ [Ce4]
cèSÁCH
- 1.chính sách
- 2.kế hoạch
- 3.đề án
cèSÁCH
- 1.biến thể của 策[ce4]
cèSÁCH
- 1.biến thể của 策[ce4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
策 (形声。从竹,朿)声。朿”,指带有芒刺的植物,作策”的声符,同时兼表字义。本义竹制的马鞭(头上有尖刺)) 同本义。引申为驾驭马匹的工具,包括缰绳之类 軓前十尺而策半之。--《考工记·舟人》 则仆执策立于马前。--《礼记·曲礼》 绕朝赠之以策。--《左传·文公十三年》 左师为已短策。--《左传·襄公十七年》 伤吻敝策。--《汉书·王褒传》 齐闵王将之鲁,夷维子执策而从。--《战国策·赵策》 执策而临之。--唐·韩愈《杂说》 振长策而御宇内。--汉·贾谊《过秦论》 又如策辔(马鞭与马缰);策彗(以 策 cè ①古代写字用的竹片或木片简~。 ②古代考试文体,多就政治和经济问题提问,由应试者对答对~。 ③我国古代的一种计算工具,跟'筹'相似。 ④计谋办法计~、献计献~。 ⑤古代赶马用的鞭子。 ⑥用鞭子赶马鞭~、~马疾驰。 ⑦姓。 【策动】谋划动员。 【策动力】〈理〉物体做受迫振动所受的周期性的外力。 【策反】深入敌对一方内部,秘密进行鼓动,使之倒戈。 【策励】督促激励在工作中不断、自己。 【策马】用鞭子赶马。特指(骑在马上)用鞭子驱马前进。 【策士】封建时代投靠君主或公卿为其出谋划策的人◇来泛指有计谋的人。 【策源地】战争、社会运动等发动、兴起的地方金田村是太平天国运动的~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Tạc — tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 策略chiến lược; sách lược
- 策劃lập kế hoạch
- 策畫biến thể của 策劃|策划[ce4 hua4]
- 策動âm mưu
- 策勒Huyện Chira thuộc Châu tự trị Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
- 策勵khích lệ
- 策反xúi giục (phản loạn, v.v.)
- 策問bài luận về chính sách dưới dạng hỏi đáp dùng trong kỳ thi thời phong kiến
- 策士nhà chiến lược
- 策展làm giám tuyển
- 政策chính sách
- 決策quyết định chiến lược
- 對策biện pháp đối phó với tình huống
- 計策mưu kế
- 鞭策thúc đẩy
- 束手無策nghĩa đen: bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng