學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
策士
策士
cè
shì
[ㄘㄜˋ ㄕˋ]
SÁCH SĨ
1.
nhà chiến lược
2.
cố vấn chiến lược quân sự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
人士
rénshì
người
政策
zhèngcè
chính sách
逐字解
Từng chữ trong từ
策
sách
kế hoạch
士
sĩ
nhà học, người nho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
側室
cèshì
phòng bên
策試
cèshì
kỳ thi triều đình yêu cầu viết bài luận về chính sách 策論|策论[ce4 lun4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
策士 nghĩa là gì? · Kaori Dict