學華語Kaori Dict

士兵

shìbīng

ㄕˋ ㄅㄧㄥ

SĨ BINH

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰士和士兵們很英勇。

    zhàn shì hé shì bīng men hěn yīng yǒng

    Táu binh và binh sĩ rất dũng cảm

  • 2

    士兵們保衛國家。

    shì bīng men bǎo wèi guó jiā

    Các chiến sĩ bảo vệ đất nước

  • 3

    士兵解放了那座城。

    shì bīng jiě fàng le nà zuò chéng

    Người lính giải phóng thành phố đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

士兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict