學華語Kaori Dict

男士

nánshì

ㄋㄢˊ ㄕˋ

NAM SĨ

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    男士和女士們,晚上好!

    nán shì hé nǚ shì men wǎn shang hǎo

    Chào các ông bà, tối tốt lành!

  • 2

    那位戴眼鏡的男士是誰?

    nà wèi dài yǎnjìng de nánshì shì shéi?

    Người đàn ông đeo kính là ai?

  • 3

    她高貴迷人的氣質,令許多男士拜倒在石榴裙下。

    tā gāoguì mírén de qìzhì, lìng xǔduō nánshì bàidǎo zài shíliu qún xià。

    Sự thanh cao quyến rũ của cô khiến nhiều người đàn ông ngã ngửa trước ánh nhìn của cô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男士 nghĩa là gì? · Kaori Dict