男生
nánshēng
[ㄋㄢˊ ㄕㄥ]
NAM SINH
HSK 1TOCFL 2N
- 1.nam sinh
- 2.học sinh nam
- 3.con trai
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chàng trai (nam thanh niên)

例句Câu ví dụ
- 1
那個男生是我朋友。
nà ge nán shēng shì wǒ péng you
Đứa trẻ đó là bạn mình
- 2
這個班有多少男生?
zhège bān yǒu duōshao nánshēng?
Có bao nhiêu cậu bé trong lớp này?
- 3
那個男生從後門進來了。
nàge nánshēng cóng hòumén jìnlái le。
Cậu bé đã đi vào qua cửa sau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.