學華語Kaori Dict

nán

ㄋㄢˊ

NAM

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.nam
  2. 2.Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個是女的,那個是男的。

    zhè ge shì nǚ de nà ge shì nán de

    Cái này là nữ, cái kia là nam

  • 2

    南男北女。

    nán nán běi nǚ。

    Nam nam, Bắc nữ

  • 3

    湯姆是雨男。

    Tāngmǔ shì yǔ nán。

    Tom là người mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男 nghĩa là gì? · Kaori Dict