例句Câu ví dụ
- 1
男女比例差不多。
nán nǚ bǐ lì chà bu duō
Giới tính gần như cân bằng
- 2
這個廁所分男女。
zhè ge cè suǒ fēn nán nǚ
Phòng vệ sinh này phân biệt nam nữ
- 3
為何男女有別呢?
wèihé nánnǚ yǒubié ne?
Tại sao lại có sự khác biệt giữa nam và nữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
