學華語Kaori Dict

男女

nán

ㄋㄢˊ ㄋㄩˇ

NAM NỮ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    男女比例差不多。

    nán nǚ bǐ lì chà bu duō

    Giới tính gần như cân bằng

  • 2

    這個廁所分男女。

    zhè ge cè suǒ fēn nán nǚ

    Phòng vệ sinh này phân biệt nam nữ

  • 3

    為何男女有別呢?

    wèihé nánnǚ yǒubié ne?

    Tại sao lại có sự khác biệt giữa nam và nữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男女 nghĩa là gì? · Kaori Dict