例句Câu ví dụ
- 1
男子隊和女子隊都贏了。
nán zǐ duì hé nǚ zǐ duì dōu yíng le
Đội nam và đội nữ đều thắng
- 2
她上女子高中。
tā shàng nǚzǐ gāozhōng。
Cô ấy học tại một trường trung học dành cho nữ
- 3
多麼可愛的女子!
duōme kěài de nǚzǐ!
Đẹp biết bao nhiêu cô nàng đó!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
