學華語Kaori Dict

女子

ㄋㄩˇ ㄗˇ

NỮ TỬ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    男子隊和女子隊都贏了。

    nán zǐ duì hé nǚ zǐ duì dōu yíng le

    Đội nam và đội nữ đều thắng

  • 2

    她上女子高中。

    tā shàng nǚzǐ gāozhōng。

    Cô ấy học tại một trường trung học dành cho nữ

  • 3

    多麼可愛的女子!

    duōme kěài de nǚzǐ!

    Đẹp biết bao nhiêu cô nàng đó!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女子 nghĩa là gì? · Kaori Dict