學華語Kaori Dict

ㄋㄩˇ

NỮ

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.nữ
  2. 2.phụ nữ
  3. 3.con gái

Cách đọc khác:biến thể cổ của 汝[ru3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個是女的,那個是男的。

    zhè ge shì nǚ de nà ge shì nán de

    Cái này là nữ, cái kia là nam

  • 2

    這是我女兒。

    zhè shì wǒ nǚér。

    Đây là con gái tôi

  • 3

    我們有兩個女兒。

    wǒmen yǒu liǎng gě nǚér。

    Chúng tôi có hai người con gái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女 nghĩa là gì? · Kaori Dict