女
nǚ
[ㄋㄩˇ]
NỮ
HSK 1TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這個是女的,那個是男的。
zhè ge shì nǚ de nà ge shì nán de
Cái này là nữ, cái kia là nam
- 2
這是我女兒。
zhè shì wǒ nǚér。
Đây là con gái tôi
- 3
我們有兩個女兒。
wǒmen yǒu liǎng gě nǚér。
Chúng tôi có hai người con gái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.