例句Câu ví dụ
- 1
那個女人是老師,那個男人是醫生。
nà ge nǚ rén shì lǎo shī nà ge nán rén shì yī shēng
Người phụ nữ kia là giáo viên, người đàn ông kia là bác sĩ.
- 2
你對女人有一套。
nǐ duì nǚrén yǒuyītào。
Anh có cách với phụ nữ
- 3
她是一個非常美的女人。
tā shì yīge fēicháng Měidí nǚrén。
Cô ấy là một người phụ nữ rất đẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
