學華語Kaori Dict

女人

rén

ㄋㄩˇ ㄖㄣˊ

NỮ NHÂN

HSK 1N
  1. 1.phụ nữ

Cách đọc khác:nǚrenvợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個女人是老師,那個男人是醫生。

    nà ge nǚ rén shì lǎo shī nà ge nán rén shì yī shēng

    Người phụ nữ kia là giáo viên, người đàn ông kia là bác sĩ.

  • 2

    你對女人有一套。

    nǐ duì nǚrén yǒuyītào。

    Anh có cách với phụ nữ

  • 3

    她是一個非常美的女人。

    tā shì yīge fēicháng Měidí nǚrén。

    Cô ấy là một người phụ nữ rất đẹp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女人 nghĩa là gì? · Kaori Dict