例句Câu ví dụ
- 1
他是一個奴。
tā shì yīge nú。
Anh ấy là một nô lệ.
- 2
他是個奴隸。
tā shì gě núlì。
Anh ấy là một nô lệ
- 3
我是個奴隸。
wǒ shì gě núlì。
Tôi là một nô lệ
他是一個奴。
tā shì yīge nú。
Anh ấy là một nô lệ.
他是個奴隸。
tā shì gě núlì。
Anh ấy là một nô lệ
我是個奴隸。
wǒ shì gě núlì。
Tôi là một nô lệ