冷奴
lěngnú
[ㄌㄥˇ ㄋㄨˊ]
LẠNH NÔ
- 1.đậu phụ ăn lạnh với nhiều loại phủ (từ mượn tiếng Nhật "hiyayakko")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
[ㄌㄥˇ ㄋㄨˊ]
LẠNH NÔ
