學華語Kaori Dict

冷淡

lěngdàn

ㄌㄥˇ ㄉㄢˋ

LẠNH ĐẠM

HSK 7-9TOCFL 5Adj/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對她很冷淡。

    wǒ duì tā hěn lěngdàn。

    Tôi rất lạnh nhạt với cô ấy

  • 2

    很多日本人對政治冷淡。

    hěn duō Rìběnrén duì zhèngzhì lěngdàn。

    Nhiều người Nhật Bản thờ ơ với chính trị.

  • 3

    據說日本人對認識的人親切,對不認識的人卻是十分冷淡。

    jùshuō Rìběnrén duì rènshi de rén qīnqiè, duì bù rènshi de rén quèshì shífēn lěngdàn。

    Theo lời đồn, người Nhật thân thiện với những người quen biết, nhưng lại rất lạnh lùng với những người không quen biết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict