學華語Kaori Dict

dàn

ㄉㄢˋ

ĐẠM

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.nhạt
  2. 2.loãng
  3. 3.yếu
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.nhẹ
  2. 5.màu nhạt
  3. 6.không vị
  4. 7.thờ ơ
  5. 8.(biến thể của 氮[dan4]) nitơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個茶味道很淡。

    zhè ge chá wèi dao hěn dàn

    Trà này có vị nhạt

  • 2

    這太淡了。

    zhè tài dàn le。

    Đây quá nhạt

  • 3

    他有一件淡藍色的毛衣。

    tā yǒu yī jiàn dànlánsè de máoyī。

    Anh có một chiếc áo len màu xanh nhạt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict