淡忘
dànwàng
[ㄉㄢˋ ㄨㄤˋ]
ĐẠM VONG
TOCFL 7
- 1.dần dần quên theo thời gian; để điều gì đó phai mờ khỏi ký ức

例句Câu ví dụ
- 1
他不久就把事情淡忘了。
tā bùjiǔ jiù bǎ shìqing dànwàng le。
Anh ấy không lâu sau đã quên chuyện đó
- 2
久了不見,便會逐漸淡忘。分開以後,也就自然不會再聯絡了。
jiǔ le bùjiàn, biàn huì zhújiàn dànwàng。 fēnkāi yǐhòu, yě jiù zìrán bùhuì zài liánluò le。
Thời gian lâu không gặp sẽ dần quên đi. Sau khi chia tay, cũng tự nhiên không liên lạc nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.