清淡
qīngdàn
[ㄑㄧㄥ ㄉㄢˋ]
THANH ĐẠM
HSK 7-9TOCFL 5Adj
- 1.nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
- 2.nhạt nhẽo
- 3.ế ẩm (kinh doanh)

例句Câu ví dụ
- 1
我早餐通常吃得很清淡。
wǒ zǎocān tōngcháng chī dehěn qīngdàn。
Tôi thường ăn nhẹ vào bữa sáng
- 2
今天想吃清淡的食物呢。
jīntiān xiǎng chī qīngdàn de shíwù ne。
Hôm nay tôi muốn ăn đồ ăn nhẹ nhàng.
- 3
能過清淡生活,最知足;有餘力幫助別人,最當有。
néng guò qīngdàn shēnghuó, zuì zhīzú; yǒuyú lì bāngzhù biéren, zuì dāng yǒu。
Sống đời thanh bạch là điều biết đủ nhất; còn có sức giúp người khác thì là điều phải làm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.