例句Câu ví dụ
- 1
清單如下。
qīngdān rúxià。
Danh sách như sau
- 2
幫我做一個清單。
bāng wǒ zuò yīge qīngdān。
Giúp tôi làm một danh sách
- 3
湯姆把他想去的地方列成了一張清單。
Tāngmǔ bǎ tā xiǎng qù de dìfāng liè chéngle yī zhāng qīngdān。
Tom đã lập một danh sách những nơi anh ấy muốn đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
