學華語Kaori Dict

清單

giản thể: 清单

qīngdān

ㄑㄧㄥ ㄉㄢ

THANH ĐƠN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    清單如下。

    qīngdān rúxià。

    Danh sách như sau

  • 2

    幫我做一個清單。

    bāng wǒ zuò yīge qīngdān。

    Giúp tôi làm một danh sách

  • 3

    湯姆把他想去的地方列成了一張清單。

    Tāngmǔ bǎ tā xiǎng qù de dìfāng liè chéngle yī zhāng qīngdān。

    Tom đã lập một danh sách những nơi anh ấy muốn đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清單 nghĩa là gì? · Kaori Dict