- 1.hóa đơn
- 2.danh sách
- 3.mẫu
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.đơn
- 5.chỉ
- 6.duy nhất
- 7.số lẻ
- 8.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:Shàn — họ [Shan4]chán — đơn — dùng trong 单于|单于[chan2 yu2]

例句Câu ví dụ
- 1
不能單看價格。
bù néng dān kàn jià gé
Không thể chỉ nhìn vào giá cả
- 2
我買了單。
wǒ mǎi le dān。
Tôi thanh toán
- 3
單間還是標間?
dān jiān háishi biāojiān?
Phòng đơn hay phòng tiêu chuẩn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.