學華語Kaori Dict

giản thể:

dān

ㄉㄢ

ĐƠN

HSK 4TOCFL 5Adj/Adv
  1. 1.hóa đơn
  2. 2.danh sách
  3. 3.mẫu
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.đơn
  2. 5.chỉ
  3. 6.duy nhất
  4. 7.số lẻ
  5. 8.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:Shànhọ [Shan4]chánđơn — dùng trong 单于|单于[chan2 yu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不能單看價格。

    bù néng dān kàn jià gé

    Không thể chỉ nhìn vào giá cả

  • 2

    我買了單。

    wǒ mǎi le dān。

    Tôi thanh toán

  • 3

    單間還是標間?

    dān jiān háishi biāojiān?

    Phòng đơn hay phòng tiêu chuẩn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單 nghĩa là gì? · Kaori Dict