學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một mình, riêng lẻmáy dịch

dānĐƠN

  1. 1.hóa đơn
  2. 2.danh sách
  3. 3.mẫu

ShànTHIỆN

  1. 1.họ [Shan4]

chánĐƠN

  1. 1.đơn — dùng trong 单于|单于[chan2 yu2]

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 單 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict