字義Nghĩa
một mình, riêng lẻmáy dịch
dānĐƠN
- 1.hóa đơn
- 2.danh sách
- 3.mẫu
ShànTHIỆN
- 1.họ [Shan4]
chánĐƠN
- 1.đơn — dùng trong 单于|单于[chan2 yu2]
字源Chiết tự
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
組詞Từ chứa chữ này
- 單位đơn vị (đo lường)
- 單純đơn giản
- 單元đơn vị (hình thành một thể)
- 單獨một mình
- 單調đơn điệu
- 單一đơn
- 單身chưa kết hôn; độc thân
- 單打đánh đơn (trong thể thao)
- 單薄yếu ớt
- 單邊đơn phương
- 簡單đơn giản; không phức tạp
- 菜單thực đơn
- 名單danh sách tên
- 孤單đơn độc
- 訂單đơn đặt hàng
- 清單danh sách mục