學華語Kaori Dict

單位

giản thể: 单位

dānwèi

ㄉㄢ ㄨㄟˋ

ĐƠN VỊ

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.đơn vị (đo lường)
  2. 2.đơn vị (nhóm người)
  3. 3.đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    單位離我家很近。

    dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn

    Đơn vị làm việc của tôi gần nhà

  • 2

    短語是句法單位。

    duǎnyǔ shì jùfǎ dānwèi。

    Cụm từ là đơn vị ngữ pháp

  • 3

    在我的單位,我是最年輕的。

    zài wǒ de dānwèi, wǒ shì zuì niánqīng de。

    Trong đơn vị tôi, tôi là người trẻ nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單位 nghĩa là gì? · Kaori Dict