- 1.đơn vị (đo lường)
- 2.đơn vị (nhóm người)
- 3.đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
單位離我家很近。
dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn
Đơn vị làm việc của tôi gần nhà
- 2
短語是句法單位。
duǎnyǔ shì jùfǎ dānwèi。
Cụm từ là đơn vị ngữ pháp
- 3
在我的單位,我是最年輕的。
zài wǒ de dānwèi, wǒ shì zuì niánqīng de。
Trong đơn vị tôi, tôi là người trẻ nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.