位置
wèizhi
[ㄨㄟˋ ㄓ˙]
VỊ TRÍ
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
把兩個位置隔開。
bǎ liǎng gè wèi zhi gé kāi
Phân cách hai vị trí
- 2
請回到自己的位置。
qǐng huí dào zì jǐ de wèi zhi
Vui lòng trở về chỗ của mình
- 3
還有空位置。
háiyǒu kōngwèi zhì。
Vẫn còn chỗ trống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.