學華語Kaori Dict

為止

giản thể: 为止

wéizhǐ

ㄨㄟˊ ㄓˇ

VI CHỈ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.cho đến
  2. 2.(dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)

例句Câu ví dụ

  • 1

    到目前為止一切順利。

    dào mù qián wéi zhǐ yī qiè shùn lì

    Đến nay mọi thứ đều thuận lợi

  • 2

    他游到不能游為止。

    tā yóu dào bùnéng yóu wéizhǐ。

    Anh ấy bơi đến khi không còn bơi được

  • 3

    他至今為止非常幸福。

    tā zhìjīn wéizhǐ fēicháng xìngfú。

    Từ trước đến nay anh ấy rất hạnh phúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為止 nghĩa là gì? · Kaori Dict