- 1.cho đến
- 2.(dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)

例句Câu ví dụ
- 1
到目前為止一切順利。
dào mù qián wéi zhǐ yī qiè shùn lì
Đến nay mọi thứ đều thuận lợi
- 2
他游到不能游為止。
tā yóu dào bùnéng yóu wéizhǐ。
Anh ấy bơi đến khi không còn bơi được
- 3
他至今為止非常幸福。
tā zhìjīn wéizhǐ fēicháng xìngfú。
Từ trước đến nay anh ấy rất hạnh phúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.