學華語Kaori Dict

稱為

giản thể: 称为

chēngwéi

ㄔㄥ ㄨㄟˊ

XƯNG VI

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們把這裡稱為花園城市。

    rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì

    Người ta gọi đây là thành phố vườn

  • 2

    一百年稱為一個世紀。

    yī bǎinián chēngwéi yīge shìjì。

    Một trăm năm được gọi là một thế kỷ

  • 3

    上海被稱為東方的巴黎。

    Shànghǎi bèi chēngwéi dōngfāng de Bālí。

    Thượng Hải được gọi là Paris của phương Đông.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稱為 nghĩa là gì? · Kaori Dict