學華語Kaori Dict

認為

giản thể: 认为

rènwéi

ㄖㄣˋ ㄨㄟˊ

NHẬN VI

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為他說得對。

    wǒ rèn wéi tā shuō dé duì

    Tôi cho rằng anh nói đúng

  • 2

    我認為你錯了。

    wǒ rènwéi nǐ cuò le。

    Ta cho rằng ngươi sai

  • 3

    我也這麼認為。

    wǒ yě zhème rènwéi。

    Tôi cũng nghĩ như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認為 nghĩa là gì? · Kaori Dict