- 1.tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy

例句Câu ví dụ
- 1
我認為他說得對。
wǒ rèn wéi tā shuō dé duì
Tôi cho rằng anh nói đúng
- 2
我認為你錯了。
wǒ rènwéi nǐ cuò le。
Ta cho rằng ngươi sai
- 3
我也這麼認為。
wǒ yě zhème rènwéi。
Tôi cũng nghĩ như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.