- 1.nhân tạo
- 2.do con người tạo ra
- 3.có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nỗ lực hoặc cố gắng của con người

例句Câu ví dụ
- 1
巴西人為他感到驕傲。
Bāxī rénwéi tā gǎndào jiāoào。
Người dân Brazil tự hào về anh ấy
- 2
那些人為什麼打起來了?
nàxiē rénwéi shénme dǎ qǐlai le?
Những người kia tại sao lại đánh nhau?
- 3
人為生而食,非為食而活。
rénwéi shēng ér shí, fēi wèi shí ér huó。
Con người ăn để sống, chứ không sống để ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.