學華語Kaori Dict

人為

giản thể: 人为

rénwéi

ㄖㄣˊ ㄨㄟˊ

NHÂN VI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nhân tạo
  2. 2.do con người tạo ra
  3. 3.có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nỗ lực hoặc cố gắng của con người

例句Câu ví dụ

  • 1

    巴西人為他感到驕傲。

    Bāxī rénwéi tā gǎndào jiāoào。

    Người dân Brazil tự hào về anh ấy

  • 2

    那些人為什麼打起來了?

    nàxiē rénwéi shénme dǎ qǐlai le?

    Những người kia tại sao lại đánh nhau?

  • 3

    人為生而食,非為食而活。

    rénwéi shēng ér shí, fēi wèi shí ér huó。

    Con người ăn để sống, chứ không sống để ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人为 nghĩa là gì? · Kaori Dict