例句Câu ví dụ
- 1
他探索未知的世界。
tā tàn suǒ wèi zhī de shì jiè
Anh ấy khám phá thế giới chưa biết
- 2
未知的東西還有很多很多。
wèizhī de dōngxi háiyǒu hěn duō hěn duō。
Còn rất nhiều thứ chưa biết
- 3
恐懼來源於未知。
kǒngjù láiyuányú wèizhī。
Sự sợ hãi bắt nguồn từ điều chưa biết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
