學華語Kaori Dict

未知

wèizhī

ㄨㄟˋ ㄓ

VỊ TRI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他探索未知的世界。

    tā tàn suǒ wèi zhī de shì jiè

    Anh ấy khám phá thế giới chưa biết

  • 2

    未知的東西還有很多很多。

    wèizhī de dōngxi háiyǒu hěn duō hěn duō。

    Còn rất nhiều thứ chưa biết

  • 3

    恐懼來源於未知。

    kǒngjù láiyuányú wèizhī。

    Sự sợ hãi bắt nguồn từ điều chưa biết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未知 nghĩa là gì? · Kaori Dict