例句Câu ví dụ
- 1
他未必會來。
tā wèi bì huì lái
Ông ấy có thể không đến
- 2
我看未必。
wǒ kàn wèibì。
Tôi không nghĩ vậy
- 3
他們也未必都幸福。
tāmen yě wèibì dōu xìngfú。
Họ cũng未必 đều hạnh phúc
他未必會來。
tā wèi bì huì lái
Ông ấy có thể không đến
我看未必。
wǒ kàn wèibì。
Tôi không nghĩ vậy
他們也未必都幸福。
tāmen yě wèibì dōu xìngfú。
Họ cũng未必 đều hạnh phúc