學華語Kaori Dict

未必

wèi

ㄨㄟˋ ㄅㄧˋ

VỊ TẤT

HSK 4TOCFL 5Adv
  1. 1.không nhất thiết
  2. 2.có thể không

例句Câu ví dụ

  • 1

    他未必會來。

    tā wèi bì huì lái

    Ông ấy có thể không đến

  • 2

    我看未必。

    wǒ kàn wèibì。

    Tôi không nghĩ vậy

  • 3

    他們也未必都幸福。

    tāmen yě wèibì dōu xìngfú。

    Họ cũng未必 đều hạnh phúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未必 nghĩa là gì? · Kaori Dict