學華語Kaori Dict

不必

ㄅㄨˋ ㄅㄧˋ

BẤT TẤT

HSK 3TOCFL 3Adv
  1. 1.không cần
  2. 2.không phải
  3. 3.cũng không nhất thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不必害怕。

    nǐ bù bì hài pà

    Anh không cần sợ

  • 2

    你不必吃。

    nǐ bùbì chī。

    Ngươi không cần ăn

  • 3

    你不必著急。

    nǐ bùbì zhù jí。

    Anh không cần vội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不必 nghĩa là gì? · Kaori Dict