例句Câu ví dụ
- 1
你不比我重。
nǐ bùbǐ wǒ zhòng。
Anh không nặng hơn tôi.
- 2
比爾不比鮑伯高。
Bǐěr bùbǐ Bào bà gāo。
Bill không cao bằng Bob
- 3
今天不比昨天悶熱。
jīntiān bùbǐ zuótiān mēnrè。
Hôm nay không闷热 bằng hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
