學華語Kaori Dict

不比

ㄅㄨˋ ㄅㄧˇ

BẤT TỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不比我重。

    nǐ bùbǐ wǒ zhòng。

    Anh không nặng hơn tôi.

  • 2

    比爾不比鮑伯高。

    Bǐěr bùbǐ Bào bà gāo。

    Bill không cao bằng Bob

  • 3

    今天不比昨天悶熱。

    jīntiān bùbǐ zuótiān mēnrè。

    Hôm nay không闷热 bằng hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不比 nghĩa là gì? · Kaori Dict