學華語Kaori Dict

必需

ㄅㄧˋ ㄒㄩ

TẤT NHU

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.cần
  2. 2.cần phải
  3. 3.thiết yếu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không thể thiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    畫畫兒必需的工具是筆。

    huà huà ér bì xū de gōng jù shì bǐ

    Công cụ cần thiết cho việc vẽ tranh là bút

  • 2

    你必需馬上去那兒。

    nǐ bìxū mǎshàng qù nàr。

    Anh/chị phải đến đó ngay lập tức.

  • 3

    耐心對一個教師來說是必需的。

    nàixīn duì yīge jiàoshī lái shuō shì bìxū de。

    Sự kiên nhẫn là điều cần thiết đối với một giáo viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必需 nghĩa là gì? · Kaori Dict