學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cần, phải, cần thiếtmáy dịch

NHU

  1. 1.yêu cầu
  2. 2.cần
  3. 3.muốn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

需 (会意。从雨而声。需”指遇雨,停在那里等待。本义等待) 同本义 需,须也。--《易·需》。传需者,待也。” 聂许闻之需役。--《庄子·大宗师》 九江需次今几年,去去渌水依红莲。--宋·楼钥《送袁恭安赴江州节推》 略举数端,以需善择。--清·包世臣《文谱》 又如需次(候补官员依照资历补缺);需铨(等待铨选录用) 需要 零星需用亦在账房内开销。--《红楼梦》 又如按需分配;必需;需用(需要的用度) 索取 只为前日毛延寿,指写丹青,遍需金帛。--明·陈玉阳《昭君出塞》 需 需xū ⒈要求,应该有,必须有~要。~求。必~品。按~分配。 ⒉必须要用的物资军~品。 需nuò 1.懦弱;畏怯。 需ruǎn 1.柔软。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

mưa 雨 cần thiết cho cây trồng phát triển

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 需 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict